Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
victoriate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với victoriatus
danh từ
Synonym of victoriatus (“silver coin”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
victoriate
Dạng gốc
(base form)
victoriate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
victoriatus
AI
1
Đồng nghĩa với victoriatus
1
Đồng nghĩa với victoriatus
1
Đồng nghĩa với victoriatus