Dịch

victoriatus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng bạc có đóng dấu Chiến thắng, được đúc từ thời Cộng hòa La Mã và có giá trị bằng nửa denariusdanh từA silver coin, stamped with an image of Victory, minted during the Roman Republic, and valued at half a denarius.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. victoriatusDạng gốc (base form)
  2. victoriati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvictōriātus

AI