Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Từ mã cho chữ V trong vô tuyến điện thoạidanh từradiotelephony clear-code word for the letter V.
- Tên riêng nam Victordanh từ riêngA male given name from Latin.
- Cộng đồng Victor tại bang Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Freeman Township, Pope County, Arkansas.
- Điểm dân cư Victor tại bang California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in San Joaquin County, California.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)victor fishĐồng nghĩa với skipjack tunato the victor go the spoilsNgười chiến thắng trong một cuộc xung đột sẽ đạt được những lợi ích bổ sung ngoài chủ đề của cuộc xung độtVictor airwayCác tập hợp đường hàng không ở độ cao thấp được xác định là các đoạn đường, mỗi đường dựa trên một đường thẳng giữa hai trạm VOR (phạm vi đa hướng VHF) hoặc giao điểm VOR và VORVictor CharlieViệt Cộng (nhóm hoặc các thành viên gọi chung); một thành viên của nhóm đóvictor ludorumNhà vô địch chung cuộc trong một cuộc thi thể thao, điển hình là ở trường côngvictor's justicePhán quyết không công bằng trong đó một thực thể ưu tiên cho lực lượng của mình hơn lực lượng của kẻ thù bị đánh bại
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Thành phố Victor tại bang Colorado
- Thành phố Victor tại bang Colorado, Hoa KỳA city in Teller County, Colorado.
Họ từ (word family)
cùng gốc VictorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Kong-based cross-media didn’t — — .
- , " ."
- , , “.”