Dịch

Victor Charlie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Việt Cộng (nhóm hoặc các thành viên gọi chung); một thành viên của nhóm đódanh từ riêngThe Vietcong (the group or its members collectively); a member of that group.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — .
  • , .

AI