Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
charlie
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Charlie, kẻ ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Charlie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charlieDạng gốc (base form)
- charliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make a charlie of someone | Biến ai thành kẻ ngốc | |
| proper charlie | Kẻ đại ngốc | |
| Charlie bardanh từ | danh từ | Thanh dọc được bố trí theo nhóm để phân tách ánh sáng từ nguồn sáng |
| Uncle Charliedanh từ | danh từ | Đường cong |
| cheap Charliedanh từ | danh từ | Kẻ keo kiệt |
| Charlie Nobledanh từ | danh từ | Phễu để xả khói từ bếp |
| Tail End Charliedanh từ | danh từ | Chiếc máy bay cuối cùng trong đội hình |
| good-time Charliedanh từ | danh từ | Người đàn ông vui vẻ, vô tư và vui vẻ |
Ví dụ
- .Charlie Chaplin là một nam diễn viên người Anh.
- .Trạm kiểm soát Charlie từng rất nổi tiếng.
Xuất hiện ở từ khác
- Charlesdễ nhầm, đồng nghĩaDạng diminutive thân mật của Charles, dùng cho bạn bè hoặc người thân.