Dịch

Charlie bar

danh từ (noun)
US/ˈtʃɑɹli ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Thanh dọc được bố trí theo nhóm để phân tách ánh sáng từ nguồn sángdanh từA vertical bar positioned in groups to break up the illumination from a light source.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Charlie barDạng gốc (base form)
  2. Charlie barsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ( , ) .
  • […] — .

AI