Dịch

Uncle Charlie

danh từ (noun)
US/ˈʌŋkəl ˈtʃɑɹli/

Nghĩa chính

  1. Đường congdanh từA curveball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Uncle CharlieDạng gốc (base form)
  2. Uncle CharliesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI