Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Uncle Charlie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʌ
ŋ
k
ə
l
ˈ
tʃ
ɑ
ɹ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đường cong
danh từ
A curveball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Uncle Charlie
Dạng gốc
(base form)
Uncle Charlie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
curva
Đường cong
AI
1
Đường cong
1
Đường cong
1
Đường cong