curva
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈkuɾba/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đường congdanh từcurve
- Cong, uốn congtính từfeminine singular of curvo
- Dạng chia của curvarđộng từinflection of curvar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của curvarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curva cerrada | Khúc cua gắt | |
| curva de aprendizaje | Đường cong học tập | |
| curva de nivel | Đường đồng mức | |
| curva pronunciada | Khúc cua gấp | |
| tomar una curva | Ôm cua | |
| línea curva | Đường cong | |
| curva de la felicidaddanh từ | danh từ | Bụng bia; bụng nồi; lốp dự phòng |
| curva de Lafferdanh từ | danh từ | Đường cong Laffer |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của curvar
- second-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc curvaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy mất kiểm soát xe ở khúc cua.
- .Chúng tôi vào khúc cua với tốc độ quá cao.
- .Con đường tiếp tục như một khúc cua dài.
Xuất hiện ở từ khác
- turningTiếng Anhtương đương