Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
línea curva
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường cong
danh từ
curve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
línea curva
Dạng gốc
(base form)
línea
s curvas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
回
huí
Uốn quanh, vòng
Tiếng Anh
curve
Đường cong
AI
1
Đường cong
1
Đường cong
1
Đường cong