Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheap Charlie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
i
p
ˈ
tʃ
ɑ
ɹ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Kẻ keo kiệt
danh từ
A cheapskate, a miser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheap Charlie
Dạng gốc
(base form)
cheap Charlie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carl
squirrel
scrooge
magpie
miser
nig
Xem thêm 29
Trái nghĩa
spendthrift
two week millionaire
AI
1
Kẻ keo kiệt
1
Kẻ keo kiệt
1
Kẻ keo kiệt