Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến ngôi sao Vegatính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the star Vega.
- Một người đến từ khu vực gần ngôi sao Vega.danh từSomeone from the vicinity of the star Vega.
- Ellipsis của Las Vegan ("ai đó đến từ Las Vegas").danh từEllipsis of Las Vegan (“someone from Las Vegas”).
- Một người từ Vega, Na Uydanh từSomeone from Vega in Norway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VeganDạng gốc (base form)
- VegansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegan burgerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với veggie burger |
| Las Vegandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Một người nào đó sống ở hoặc có nguồn gốc từ Las Vegas |
| I'm a vegancụm từ | cụm từ | Tôi là người ăn thuần chay |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một người từ Vega
- Một người từ Vega, Thụy ĐiểnSomeone from Vega in Sweden.
Họ từ (word family)
cùng gốc VeganNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , . " . ?" "," . ". ."
- " 6 .."? .