Dịch

veganic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một hình thức nông nghiệp không sử dụng sản phẩm động vậttính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a form of agriculture that uses no animal products.
  2. Cả thuần chay và hữu cơtính từkhông so sánh (not comparable)Both vegan and organic

Họ từ (word family)

cùng gốc veganic

Nguồn gốc (etymology)

AI