Dịch

veganify

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm món chay; ăn chayđộng từngoại động từ (transitive)To make vegan; to veganize.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," (* *). : , .
  • 4-H-er, “.” ! . .

AI