Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vegan burger
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɛ
ɡ
ə
n
ˈ
b
ɝ.
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với veggie burger
danh từ
Synonym of veggie burger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vegan burger
Dạng gốc
(base form)
vegan burger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
veggie burger
Ví dụ
Tom
ate
a
vegan
burger
.
I
can't
believe
how
good
this
vegan
burger
is
.
AI
1
Đồng nghĩa với veggie burger
1
Đồng nghĩa với veggie burger
1
Đồng nghĩa với veggie burger