Vanity
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vanity casedanh từ | danh từ | Hộp đựng mỹ phẩm di động |
| vanity platedanh từ | danh từ | Biển số xe tự chọn |
| vanity boxdanh từ | danh từ | Chiếc hộp nhỏ, thường được gắn đá quý hoặc bằng kim loại quý và đeo trên dây chuyền, đựng gương, bông phấn và các vật dụng vệ sinh nhỏ khác dành cho phụ nữ |
| vanity itemdanh từ | danh từ | Vật phẩm trong trò chơi hoàn toàn mang tính thẩm mỹ, không ảnh hưởng đến khả năng của người chơi dưới bất kỳ hình thức nào |
| vanity carddanh từ | danh từ | Logo sản xuất được hiển thị ngắn gọn ở phần đầu hoặc phần cuối của chương trình |
| Vanity Fairdanh từ riêng | danh từ riêng | Hội chợ phù hoa |
| vanity pressdanh từ | danh từ | Nhà xuất bản sách cho phép tác giả trả trước chi phí xuất bản, để lại nguy cơ thất bại tài chính cho tác giả |
| vanity labeldanh từ | danh từ | Hãng thu âm được thành lập với tư cách là công ty con thuộc sở hữu toàn bộ hoặc một phần của một hãng thu âm khác và được sở hữu trên danh nghĩa bởi một trong những nghệ sĩ của hãng đó, cho phép họ phát hành nhạc của các nghệ sĩ khác mà họ ngưỡng mộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc VanityVí dụ
- .
- " ," ; " , ."
- , . 120 .