Dịch

vanity item

danh từ (noun)
UK/ˈvænɪti ˈaɪ.təm/US/ˈvænəti ˈaɪ.təm/

Nghĩa chính

  1. Vật phẩm trong trò chơi hoàn toàn mang tính thẩm mỹ, không ảnh hưởng đến khả năng của người chơi dưới bất kỳ hình thức nàodanh từAn item in a game that is purely cosmetic, not affecting the player's abilities in any way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanity itemDạng gốc (base form)
  2. vanity itemsSố nhiều (plural)

AI