Nghĩa chính
- Chiếc hộp nhỏ, thường được gắn đá quý hoặc bằng kim loại quý và đeo trên dây chuyền, đựng gương, bông phấn và các vật dụng vệ sinh nhỏ khác dành cho phụ nữdanh từA small box, usually jewelled or of precious metal and worn on a chain, containing a mirror, powder puff, and other small toilet articles for a woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanity boxDạng gốc (base form)
- vanity boxesSố nhiều (plural)