Dịch

vanity card

danh từ (noun)
US/ˈvænəti ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Logo sản xuất được hiển thị ngắn gọn ở phần đầu hoặc phần cuối của chương trìnhdanh từA production logo briefly shown at the beginning or end of a show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanity cardDạng gốc (base form)
  2. vanity cardsSố nhiều (plural)

AI