engreimiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enɡɾeiˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự phù phiếm, tự phụdanh từvanity, conceit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engreimientoDạng gốc (base form)
- engreimientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh