Dịch

engreimiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enɡɾeiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự phù phiếm, tự phụdanh từvanity, conceit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engreimientoDạng gốc (base form)
  2. engreimientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI