Dịch

vanidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baniˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thói kiêu căng, thói phù phiếm, tính tự phụdanh từvanity
  2. Sự phô trương, sự hào nhoángdanh từpomp
  3. Điều vô nghĩa, lời nhảm nhídanh từnonsense

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanidadDạng gốc (base form)
  2. vanidadesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Buổi tiếp tân là một hội chợ của sự phù phiếm.
  • , .Mọi sự đều là phù phiếm.
  • .Sự phù phiếm của anh ấy không có giới hạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phô trương

AI