vanidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baniˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Thói kiêu căng, thói phù phiếm, tính tự phụdanh từvanity
- Sự phô trương, sự hào nhoángdanh từpomp
- Điều vô nghĩa, lời nhảm nhídanh từnonsense
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanidadDạng gốc (base form)
- vanidadesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Buổi tiếp tân là một hội chợ của sự phù phiếm.
- , .Mọi sự đều là phù phiếm.
- .Sự phù phiếm của anh ấy không có giới hạn.