vano
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbano/nguồn
Nghĩa chính
- Vô ích (quá tự hào về bản thân)tính từvain (overly proud of oneself)
- Vô ích (không có thực chất)tính từvain (having no real substance)
- Vô ích (vô nghĩa, vô ích)tính từvain (pointless, futile)
- Nhịp (cầu, cửa)danh từspan (of a bridge, door)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en vanotrạng từ | trạng từ | Vô ích |
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- entryTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh