跨
HSK6
Hay gặpkuà
Nghĩa chính
- Bước qua, vượt quato step across
- Sải bước qua, bước dài quato stride over
- Ngồi vắt vẻo, cưỡi lênto straddle
- Bắc qua, vắt qua, trải rộngto span
Chữ và bộ thủ (character, radical)
跨
kuà
Bộ: 足 · túc (chân, đủ)13 nét
straddle, bestride, ride; carryNgôn ngữ khác
Tiếng Anh