Dịch

跨

HSK6
Hay gặp
kuà

Nghĩa chính

  1. Bước qua, vượt quato step across
  2. Sải bước qua, bước dài quato stride over
  3. Ngồi vắt vẻo, cưỡi lênto straddle
  4. Bắc qua, vắt qua, trải rộngto span

Chữ và bộ thủ (character, radical)

跨
kuà
Bộ: 足 · túc (chân, đủ)13 nét
straddle, bestride, ride; carry

Cụm từ (phrase)

跨世纪Vượt thế kỷ
跨行业Liên ngành
跨领域Xuyên lĩnh vực
跨国公司Công ty đa quốc gia
跨国集团Tập đoàn đa quốc gia

AI