Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vanity case
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
æ
n
ɪ
t
i
ˈ
k
eɪ
s
/
US
/ˈ
v
æ
n
ə
t
i
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Hộp đựng mỹ phẩm di động
danh từ
A portable case for cosmetics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vanity case
Dạng gốc
(base form)
vanity case
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
can't
find
my
vanity
case
.
AI
1
Hộp đựng mỹ phẩm di động
1
Hộp đựng mỹ phẩm di động
1
Hộp đựng mỹ phẩm di động