Dịch

coqueta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈketa/

Nghĩa chính

  1. Một loại bánh mì nhỏdanh từa kind of small bread
  2. Một loại bông tai lủng lẳng được trang trí bằng đồ trang sứcdanh từa kind of dangling earring adorned with jewels
  3. Bàn trang điểmdanh từa vanity, dressing table

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coquetaDạng gốc (base form)
  2. coquetasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc coqueta

Ngôn ngữ khác

AI