coqueta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈketa/
Nghĩa chính
- Một loại bánh mì nhỏdanh từa kind of small bread
- Một loại bông tai lủng lẳng được trang trí bằng đồ trang sứcdanh từa kind of dangling earring adorned with jewels
- Bàn trang điểmdanh từa vanity, dressing table
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coquetaDạng gốc (base form)
- coquetasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc coquetaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh