Toy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Toydanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)toy carĐồ chơi nhỏ, cầm tay, thường có thiết kế đúc giống như thật, có thể di chuyển với sự trợ giúp của điều khiển từ xa; một loại xe mô hìnhboy toyMón đồ chơi dành cho bé traitoy dogChó cảnhsoft toyĐồ chơi nhồi bôngsex toyCác đồ vật hoặc thiết bị vật chất được sử dụng chủ yếu để tạo điều kiện thuận lợi cho khoái cảm tình dục của con ngườijoy toyĐồng nghĩa với sex toy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ToyVí dụ
- " ?" " ', Super-fluffy ' ."