Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toyful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy những trò đùa vặt
tính từ
Full of trifling play.
Nguồn gốc
(etymology)
toy
+
-ful
Ví dụ
It
quickened
next
a
toyful
ape
,
and
so
Gamesome
it
was
,
that
it
might
freely
go
From
tent
to
tent
,
and
with
the
children
play
AI
1
Đầy những trò đùa vặt
1
Đầy những trò đùa vặt
1
Đầy những trò đùa vặt