Dịch

toy car

danh từ (noun)
UK/ˈtɔɪ ˈkɑː/US/ˈtɔɪ ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi nhỏ, cầm tay, thường có thiết kế đúc giống như thật, có thể di chuyển với sự trợ giúp của điều khiển từ xa; một loại xe mô hìnhdanh từA small, handheld toy, often of realistic die-cast design, which may be able to move with the aid of a remote control; a type of model car.
  2. Đồ chơi lớn hơn, được thiết kế cho trẻ em ngồi trong xe, có thể là xe đạp hoặc có một số phương tiện di chuyển khácdanh từA larger toy, designed for children to ride in, which may be a pedal car or have some other source of locomotion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toy carDạng gốc (base form)
  2. toy carsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI