toying
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn, trò giễu cợtdanh từThe act of one who toys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toyingDạng gốc (base form)
- toyingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy đang đùa giỡn với anh ta.
- .Tôi đang cân nhắc ý tưởng đó.
- .Tom đang đùa giỡn với bạn.