Dịch

toying

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn, trò giễu cợtdanh từThe act of one who toys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toyingDạng gốc (base form)
  2. toyingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy đang đùa giỡn với anh ta.
  • .Tôi đang cân nhắc ý tưởng đó.
  • .Tom đang đùa giỡn với bạn.

AI