toyingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách đùa giỡn; để đùa giỡn với ai đó hoặc một cái gì đótrạng từIn a toying manner; so as to toy with someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toyinglyDạng gốc (base form)
- more toyinglySo sánh hơn (comparative)
- most toyinglySo sánh nhất (superlative)