Dịch

toyingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đùa giỡn; để đùa giỡn với ai đó hoặc một cái gì đótrạng từIn a toying manner; so as to toy with someone or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toyinglyDạng gốc (base form)
  2. more toyinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most toyinglySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI