Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joy toy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɔɪ
ˈ
t
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sex toy
danh từ
Synonym of sex toy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joy toy
Dạng gốc
(base form)
joy toy
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sex toy
AI
1
Đồng nghĩa với sex toy
1
Đồng nghĩa với sex toy
1
Đồng nghĩa với sex toy