Times
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thời báodanh từ riêngA common name (often in combination) for a newspaper or periodical, especially The Times (published in the United Kingdom), but also The New York Times, The Times of India, Radio Times, etc.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Times- timestampDấu thời gian, mốc thời giandanh từ, động từB2
- timeslotKhung giờdanh từ, động từB2
- timespanKhoảng thời giandanh từ
- TimesePhong cách viết thường thấy trên tạp chí Time, đặc biệt là trong những thập kỷ đầu của tạp chí này, đặc trưng bởi sự cường điệu, cách diễn đạt hấp dẫn và trật tự từ khác thườngdanh từ riêng
Ví dụ
- . client’s . , .
- .
- .