Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
other times
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
ʌ
ð
ə
ˈ
t
aɪ
m
z
/
US
/ˈ
ʌ
ð
ɚ ˈ
t
aɪ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Vào những thời điểm khác; vào những dịp khác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At other times; on other occasions.
Nguồn gốc
(etymology)
other
+
times
Ví dụ
‘
Sometimes
you
have
a
good
laugh
,
other
times
they
might
be
a
bit
drunk
and
it's
hard
to
get
any
sense
out
of
them
.’
Other
times
,
other
customs
.
There
will
be
other
times
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Vào những thời điểm khác
1
Vào những thời điểm khác
1
Vào những thời điểm khác