Dịch

other times

trạng từ (adverb)
UK/ˈʌðə ˈtaɪmz/US/ˈʌðɚ ˈtaɪmz/

Nghĩa chính

  1. Vào những thời điểm khác; vào những dịp kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)At other times; on other occasions.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘ , .’
  • , .
  • .

AI