Nghĩa chính
- Hai lầntrạng từkhông so sánh (not comparable)twice
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two times two | Hai nhân hai |
Xuất hiện ở từ khác
- twiceđồng nghĩacùng nghĩa, dùng trong văn viết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Hai nhân hai bằng mấy?
- ?
- .