Nghĩa chính
- Nhiều lần, thường xuyêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Frequently, often.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhiều lần
Ví dụ
- ?Bạn đi tiểu mấy lần một ngày?
- .Cô ấy đã cố tự sát rất nhiều lần.
- !Tôi đã bảo với bạn bao nhiêu lần rồi!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung