Teach
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thầy giáo, cô giáodanh từ riêngNickname for a teacher.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname. Most commonly associated with the pirate Blackbeard, who gave his real name as Edward Teach, Thatch, or Tack.
Cụm động từ (phrasal verb)
- TeachoutTiếp tục dạy một khóa học đã ngừng giảng dạy cho những học sinh đã đăng ký
- TeachawayTrong luật sáng chế, để mô tả giải pháp cho một vấn đề theo cách loại trừ một giải pháp thay thế cụ thể để giải quyết vấn đề đó được giải quyết bằng phát minh sau này
Cụm từ khác (phrase)teach schoolDạy học ở trườngthose who can't do, teachDễ dàng kiếm được một công việc dạy cách làm điều gì đó hơn là kiếm được một công việc thực sự làm việc đóteach-inCuộc hội thảopre-teachDạy một điều gì đó (một ý tưởng, một từ ngữ) trước khi sử dụng nó trong tình huống thực tếteach-outChương trình cho phép sinh viên tiếp tục học tập ở một nơi khác sau khi khóa học hoặc cơ sở đào tạo nơi họ bắt đầu (hoặc lẽ ra phải bắt đầu) đóng cửa (hoặc không còn chỗ trống)home teachGiảng dạy như một phần của nhiệm vụ giảng dạy tại nhà
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc TeachVí dụ
- , , ?