Dịch

TRAP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy định nhắm vào các cơ sở phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of targeted regulation of abortion providers.
  2. Điều khoản thỏa thuận hoàn trả chi phí đào tạodanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of training-repayment-agreement provision.
  3. Hội chứng tưới máu động mạch đảo ngược ở thai đôidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of twin reversed arterial perfusion.

AI