Dịch

camera trap

danh từ (noun)
UK/ˈkamɹə ˈtɹæp/US/ˈkæməɹə ˈtɹæp/

Nghĩa chính

  1. Camera được kích hoạt từ xa, được kích hoạt bởi một cảm biến, được sử dụng để ghi lại hình ảnh động vật hoang dã trên phim khi các nhà nghiên cứu không có mặtdanh từA remotely activated camera, triggered by a sensor, used to capture wild animals on film when researchers are not present.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camera trapDạng gốc (base form)
  2. camera trapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI