Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trailcam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy ảnh đường mòn
danh từ
trail camera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trailcam
Dạng gốc
(base form)
trailcam
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trail
+
cam
AI
1
Máy ảnh đường mòn
1
Máy ảnh đường mòn
1
Máy ảnh đường mòn