TEST
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiệm pháp gắng sức trên thảm lăndanh từAcronym of Treadmill Exercise Stress Test.
- Testosteronedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of testosterone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TESTDạng gốc (base form)
- TESTsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)test of timeMối tương quan giữa tuổi thọ với giá trị của một ý tưởng hoặc xu hướngput to the testKiểm tra (cái gì đó hoặc ai đó); đánh giá, xem xét kỹ lưỡng hoặc khám phá bằng cách thử nghiệm hoặc thử nghiệmtest runBản dùng thử ban đầu của một thiết bị hoặc hệ thống để kiểm tra chức năng cơ bản của nótest caseCa chuẩn, vụ án chuẩnTest sideCác đội tuyển cricket quốc gia được phép thi đấu môn cricket thử nghiệmtime testBài kiểm tra thể lực trong đó một người tập thể dục trong một khoảng thời gian xác định