Nghĩa chính
- Bài kiểm tra thể lực trong đó một người tập thể dục trong một khoảng thời gian xác địnhdanh từA test of fitness in which a person exercises for a defined period
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time testDạng gốc (base form)
- time testsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bleeding time testdanh từ | danh từ | Xét nghiệm được sử dụng để đánh giá khả năng đông máu của một người, được thực hiện bằng cách cắt da và đo thời gian cần thiết để máu ngừng chảy |