Nghĩa chính
- Mối tương quan giữa tuổi thọ với giá trị của một ý tưởng hoặc xu hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)The correlation of longevity with validity of an idea or trend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- test of timeDạng gốc (base form)
- tests of timeSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stand the test of timeđộng từ | động từ | Vẫn hữu ích hoặc có giá trị trong một thời gian dài; kéo dài một thời gian dài |
| withstand test of time | Vượt qua thử thách thời gian |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- - .
- .