Dịch

test of time

danh từ (noun)
UK/ˈtɛst əv ˈtaɪm/US/ˈtɛst əv ˈtaɪm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Mối tương quan giữa tuổi thọ với giá trị của một ý tưởng hoặc xu hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)The correlation of longevity with validity of an idea or trend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. test of timeDạng gốc (base form)
  2. tests of timeSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stand the test of timeđộng từVẫn hữu ích hoặc có giá trị trong một thời gian dài; kéo dài một thời gian dài
withstand test of timeVượt qua thử thách thời gian

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • - .
  • .

AI