Dịch

test run

danh từ (noun)
UK/ˈtɛst ˈɹʌn/US/ˈtɛst ˈɹʌn/

Nghĩa chính

  1. Bản dùng thử ban đầu của một thiết bị hoặc hệ thống để kiểm tra chức năng cơ bản của nódanh từAn initial trial of a device or system to test its basic function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. test runDạng gốc (base form)
  2. test runsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI