Swing
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Swingdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwingDạng gốc (base form)
- SwingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SwingbyTạt qua
- SwingthroughĐu và trượt tại một sân
- SwingoffLái xe đạp của mình sang một bên để cho người đi xe đạp khác vượt
Cụm từ khác (phrase)in full swingĐang lúc sôi nổi nhấtswing of thingsDòng chảy và nhịp điệu bình thường của cuộc sống hàng ngày hoặc của các hoạt động trong một lĩnh vực cụ thểswing doorCửa mở hai chiềuswing rideĐu quay, đu quay dây văng, đu quay văngswing danceVí dụ hoặc việc thực hành nhảy đu dâyswing dancingPhong cách múa nhào lộn cao độ được biểu diễn theo nhạc swing
Ví dụ
- !
Họ từ (word family)
cùng gốc Swing- swingingSinh độngtính từ, danh từ, động từB2
- swingerNgười đu dâydanh từB2
- swingmanCầu thủ có thể xoay người giữa hai vị trí khác nhau, thường là vị trí tiền đạo nhỏ và hậu vệ bắn trong bóng rổdanh từ
- swingbyChuyến bay liên hành tinh trong đó lực hấp dẫn của một hành tinh được sử dụng để cung cấp gia tốc và thay đổi đường đidanh từ