Suit
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SuitDạng gốc (base form)
- SuitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue suitdanh từ | danh từ | Thành viên của quân nhân tại một căn cứ không quân |
| space suitdanh từ | danh từ | Bộ đồ vũ trụ |
| follow suitđộng từ | động từ | Đánh quân cùng chất |
| strong suitdanh từ | danh từ | Lĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà một người có khả năng khá cao |
| suit and tiedanh từ | danh từ | Trang phục công sở trang trọng, bao gồm bộ vest công sở mặc với áo sơ mi, cà vạt và giày trang trọng dành cho nam, trang phục truyền thống hoặc bộ vest có giày cao gót dành cho nữ |
| business suitdanh từ | danh từ | Bộ âu phục công sở |
| suit jacketdanh từ | danh từ | Phần áo khoác của một bộ đồ |
| birthday suitdanh từ | danh từ | Bộ quần áo lúc mới sinh, tình trạng trần truồng |
Họ từ (word family)
cùng gốc SuitNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha