Dịch

Suit

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SuitDạng gốc (base form)
  2. SuitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue suitdanh từThành viên của quân nhân tại một căn cứ không quân
space suitdanh từBộ đồ vũ trụ
follow suitđộng từĐánh quân cùng chất
strong suitdanh từLĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà một người có khả năng khá cao
suit and tiedanh từTrang phục công sở trang trọng, bao gồm bộ vest công sở mặc với áo sơ mi, cà vạt và giày trang trọng dành cho nam, trang phục truyền thống hoặc bộ vest có giày cao gót dành cho nữ
business suitdanh từBộ âu phục công sở
suit jacketdanh từPhần áo khoác của một bộ đồ
birthday suitdanh từBộ quần áo lúc mới sinh, tình trạng trần truồng

AI