suit jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần áo khoác của một bộ đồdanh từThe jacket portion of a suit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suit jacketDạng gốc (base form)
- suit jacketsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .