Success
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Success (ngoại ô Perth, Tây Úc)danh từ riêngA suburb of Perth, Western Australia.
- Success (thị trấn ở hạt Clay, Arkansas)danh từ riêngA town in Clay County, Arkansas.
- Success (thị trấn bỏ hoang ở hạt Jasper, Mississippi)danh từ riêngA ghost town in Jasper County, Mississippi.
- Success (cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Texas, Missouri)danh từ riêngAn unincorporated community in Texas County, Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| success storydanh từ | danh từ | Câu chuyện thành công |
| success messagedanh từ | danh từ | Thông báo được hiển thị cho người dùng sau khi hoàn thành một tác vụ hoặc hành động |
| customer successdanh từ | danh từ | Hình thức quản lý quan hệ khách hàng tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng hoặc giá trị mà khách hàng nhận được từ sản phẩm hoặc dịch vụ |
| sweet smell of successdanh từ | danh từ | Cảm giác bổ ích khi đã thành công |
| critical success factordanh từ | danh từ | Yếu tố cần thiết để một tổ chức hoặc dự án đạt được sứ mệnh của mình |
| don't mess with successcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if it ain't broke: đừng sửa nó |
| customer success managerdanh từ | danh từ | Chuyên gia hỗ trợ khách hàng đạt được giá trị tối đa từ sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi bán |
| first success distributiondanh từ | danh từ | Phân bố hình học dịch chuyển |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Success (thị trấn chưa hợp nhất ở hạt Coos, New Hampshire)
- An unincorporated township in Coos County, New Hampshire.