Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
first success distribution
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
s
ə
k
ˈ
s
ɛ
s
ˌ
d
ɪ
s
t
ɹ
ə
ˈ
b
j
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phân bố hình học dịch chuyển
danh từ
Shifted geometric distribution.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
first success distribution
Dạng gốc
(base form)
first success distribution
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
a
sequence
of
independent
Bernoulli
trials
with
success
probability
p
,
let
Y
be
the
number
of
trials
until
the
first
successful
trial
,
including
the
success
.
Then
Y
has
the
First
Success
distribution
with
parameter
p
;
we
denote
this
by
Y
∼
FS
(
p
).
AI
1
Phân bố hình học dịch chuyển
1
Phân bố hình học dịch chuyển
1
Phân bố hình học dịch chuyển