Storm
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên Stormdanh từ riêngA unisex given name.
- Họ Stormdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)violent stormCơn bão dữ dộitropical stormBão nhiệt đớisolar stormMột cơn bão điện từ trên quang quyển của Mặt trờicalm before the stormBình yên trước bãoice stormCơn bão trong đó mưa đóng băng khi tiếp xúc với mặt đất tạo thành một lớp băngup a stormMột cách đáng chú ý hoặc phấn khích
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung