Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solar storm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
l
ə
s
t
ɔː
m
/
US
/ˈ
s
oʊ
l
ɚ
s
t
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Một cơn bão điện từ trên quang quyển của Mặt trời
danh từ
an electromagnetic storm on the photosphere of the Sun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solar storm
Dạng gốc
(base form)
solar storm
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
love
this
solar
storm
.
A
solar
storm
is
the
emission
of
electrically
charged
particles
on
the
sun
.
AI
1
Một cơn bão điện từ trên quang quyển của Mặt trời
1
Một cơn bão điện từ trên quang quyển của Mặt trời
1
Một cơn bão điện từ trên quang quyển của Mặt trời