ventisca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈtiska/
Nghĩa chính
- Gió lốc, gió bãodanh từstorm (strong wind)
- Bão tuyếtdanh từblizzard, snowstorm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventiscaDạng gốc (base form)
- ventiscasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi đã gặp muôn vàn trắc trở trong trận bão tuyết đó để tới được căn nhà trú ẩn.
- .Đã có một trận bão tuyết dữ dội.
- .Những trận bão tuyết luôn làm tôi hoài niệm.